"gave" in Vietnamese
đã đưađã cho
Definition
'Gave' là thì quá khứ của 'give', nghĩa là trao hoặc đưa một vật gì đó cho ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'gave' khi nói về hành động đã xảy ra trong quá khứ. Không nhầm với 'get' (nhận được).
Examples
She gave me a book for my birthday.
Cô ấy **đã tặng** tôi một cuốn sách vào sinh nhật.
They gave money to the charity.
Họ **quyên góp** tiền cho tổ chức từ thiện.
He gave his seat to the elderly woman.
Anh ấy **nhường** chỗ ngồi cho bà cụ.
I gave him a call but he didn’t answer.
Tôi **đã gọi** cho anh ấy nhưng anh ấy không trả lời.
They gave up after trying for hours.
Họ đã **bỏ cuộc** sau nhiều giờ cố gắng.
She gave me some advice that really helped.
Cô ấy **đã cho** tôi lời khuyên thực sự hữu ích.