好きな単語を入力!

"gauze" in Vietnamese

gạc

Definition

Vải mỏng, nhẹ, dệt lỏng, thường được dùng làm băng gạc trong y tế để che và bảo vệ vết thương.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngành y. Có các cụm như 'miếng gạc', 'gạc tiệt trùng'. Không thích hợp cho vết thương chảy máu nhiều. Đôi khi dùng trong nghệ thuật hoặc lau chùi.

Examples

The nurse put a piece of gauze on the cut.

Y tá đặt một miếng **gạc** lên vết cắt.

Can you hand me the gauze, please?

Bạn đưa giúp mình miếng **gạc** được không?

The doctor cleaned the wound and covered it with gauze.

Bác sĩ làm sạch vết thương và đắp **gạc** lên.

Don’t forget to change the gauze every day to keep it clean.

Đừng quên thay **gạc** mỗi ngày để giữ sạch.

After surgery, they wrapped my arm in layers of gauze.

Sau phẫu thuật, họ băng tay tôi bằng nhiều lớp **gạc**.

Some artists use gauze to create interesting textures in their paintings.

Một số nghệ sĩ dùng **gạc** để tạo hiệu ứng chất liệu độc đáo cho tranh.