Type any word!

"gauge" in Vietnamese

đồng hồ đođo lườngđánh giá

Definition

Đồng hồ đo là một công cụ hoặc thiết bị dùng để đo lượng, kích thước hoặc mức độ của một cái gì đó. Là động từ, nó có nghĩa là đánh giá hoặc ước lượng dựa trên bằng chứng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gauge' với nghĩa danh từ là từ kỹ thuật, như 'pressure gauge' (đồng hồ đo áp suất), cũng dùng chỉ độ dày ('wire gauge' - cỡ dây). Động từ mang tính trang trọng, nghĩa là đánh giá hoặc ước lượng. Các cụm thường gặp: 'fuel gauge', 'gauge reaction', 'gauge distance'. Không đồng nghĩa hoàn toàn với 'đoán'.

Examples

The car's fuel gauge is almost empty.

**Đồng hồ đo** xăng của xe sắp hết rồi.

You can use a ruler to gauge the length of the table.

Bạn có thể dùng thước để **đo** chiều dài của bàn.

The mechanic checked the tire gauge.

Thợ sửa xe kiểm tra **đồng hồ đo** lốp.

It's hard to gauge his true feelings about the project.

Khó **đánh giá** cảm xúc thật của anh ấy về dự án này.

Can you gauge how many people will show up to the meeting?

Bạn có thể **ước lượng** có bao nhiêu người sẽ đến họp không?

He tried to gauge the distance before throwing the ball.

Anh ấy cố **ước lượng** khoảng cách trước khi ném bóng.