Type any word!

"gatherings" in Vietnamese

buổi tụ họpcuộc tụ tập

Definition

Những dịp mà nhiều người gặp mặt vì một mục đích nào đó, như tiệc tùng, họp mặt, ăn mừng hoặc thảo luận.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho các buổi họp mặt xã hội hoặc trang trọng với nhiều người, như 'family gatherings', 'social gatherings'. Hiếm khi dùng cho nhóm nhỏ hoặc họp không thân mật.

Examples

Our family has gatherings every summer.

Gia đình tôi có **buổi tụ họp** mỗi mùa hè.

Large gatherings are not allowed during the pandemic.

Trong thời kỳ dịch, các **buổi tụ tập** lớn không được phép.

She enjoys social gatherings with friends.

Cô ấy thích các **buổi tụ họp** xã hội với bạn bè.

The park was full of small gatherings celebrating the festival.

Công viên đầy những **buổi tụ họp** nhỏ ăn mừng lễ hội.

He avoids large gatherings because he’s shy around new people.

Anh ấy tránh những **buổi tụ tập** lớn vì ngại người lạ.

Work gatherings can be fun if everyone gets along.

**Buổi tụ họp** công việc có thể vui nếu mọi người hòa hợp.