"gateway" in Vietnamese
Definition
Cổng là lối vào hoặc lối dẫn đến một nơi khác, cũng có thể chỉ con đường để tiếp cận cơ hội mới hoặc kết nối mạng máy tính.
Usage Notes (Vietnamese)
'gateway to' thường được dùng trong nghĩa ẩn dụ để chỉ con đường dẫn đến điều mới (như 'gateway to success'). Trong lĩnh vực kỹ thuật, 'cổng kết nối' nói về mạng máy tính.
Examples
The gateway to the garden is open.
**Cổng** vào vườn đang mở.
Use this gateway to enter the city.
Dùng **cổng** này để vào thành phố.
The internet is a gateway to information.
Internet là **cổng** đến thông tin.
College can be a gateway to better job opportunities.
Đại học có thể là **cổng** dẫn đến cơ hội nghề nghiệp tốt hơn.
This small town is known as the gateway to the national park.
Thị trấn nhỏ này nổi tiếng là **cổng** vào vườn quốc gia.
A payment gateway keeps your transactions secure online.
**Cổng kết nối** thanh toán giúp giao dịch online của bạn được an toàn.