好きな単語を入力!

"gat" in Vietnamese

súng (tiếng lóng)gat (tiếng lóng)

Definition

'Gat' là từ lóng chỉ súng lục, thường dùng trong nói chuyện không trang trọng hoặc trên đường phố.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng; thường gặp trong rap, hip-hop hoặc phim về tội phạm. ‘Gat’ hầu như chỉ dùng cho súng lục, không phải các loại súng khác.

Examples

He was caught with a gat in his bag.

Anh ta bị bắt khi mang theo một **gat** trong túi.

The movie showed a gangster holding a gat.

Bộ phim cho thấy một tên gangster cầm **gat**.

Don't bring a gat to school.

Đừng mang **gat** đến trường.

He was talking tough, but I knew he didn’t really have a gat.

Anh ta làm như nguy hiểm, nhưng tôi biết thật ra không có **gat**.

It’s not smart to flash your gat around here.

Không nên khoe **gat** ở khu vực này.

Back in the day, carrying a gat was almost a status symbol in some neighborhoods.

Ngày xưa, mang **gat** từng là biểu tượng vị thế ở một số khu phố.