اكتب أي كلمة!

"gastric" بـVietnamese

dạ dàythuộc về dạ dày

التعريف

Liên quan đến dạ dày. Từ này thường dùng trong lĩnh vực y học.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này mang tính chuyên môn, thường gặp trong y học như 'gastric ulcer' (loét dạ dày), không dùng trong giao tiếp hàng ngày thay cho 'dạ dày'.

أمثلة

The doctor treated her gastric pain.

Bác sĩ đã điều trị cơn đau **dạ dày** của cô ấy.

He suffers from gastric ulcers.

Anh ấy bị loét **dạ dày**.

They performed a gastric bypass surgery.

Họ đã thực hiện phẫu thuật **bypass dạ dày**.

After eating spicy food, I always get some gastric discomfort.

Sau khi ăn đồ cay, tôi luôn bị khó chịu **dạ dày**.

The medicine helps control gastric acid levels.

Thuốc giúp kiểm soát mức axit **dạ dày**.

If you have persistent gastric issues, you should see a specialist.

Nếu bạn gặp các vấn đề **dạ dày** kéo dài, bạn nên đi khám chuyên khoa.