"gasps" in Vietnamese
Definition
“Gasps” là những nhịp thở gấp, ngắn và bất ngờ, thường xảy ra khi bất ngờ, sợ hãi, đau đớn hoặc khó thở.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong văn kể chuyện, mô tả cảm xúc như 'gasps of shock'. Không dùng cho thở nặng thông thường sau khi vận động.
Examples
The room was silent except for a few gasps.
Căn phòng yên lặng ngoại trừ vài tiếng **thở hắt ra**.
We heard gasps from the next room.
Chúng tôi nghe thấy những tiếng **thở hắt ra** từ phòng bên cạnh.
Her story caused gasps in the class.
Câu chuyện của cô ấy làm cả lớp bật lên những tiếng **thở hắt ra**.
When he opened the box, there were gasps all around the table.
Khi anh ấy mở chiếc hộp, cả bàn vang lên những tiếng **thở hắt ra**.
The announcement was met with gasps and nervous laughter.
Thông báo được đáp lại bằng những tiếng **thở hắt ra** và tiếng cười lo lắng.
Between gasps, she tried to explain what had happened.
Giữa những **tiếng thở hắt ra**, cô ấy cố gắng giải thích chuyện gì đã xảy ra.