Type any word!

"gasp" in Vietnamese

há hốc (thở gấp)thở hổn hển

Definition

Thở hổn hển hoặc há hốc vì bất ngờ, sợ hãi hoặc thiếu không khí.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi bị bất ngờ, choáng váng hoặc mệt khó thở. 'gasp for air' là thở hổn hển khi thiếu không khí, không nên nhầm với 'thở dài' (sigh) hay 'thở dốc' (pant).

Examples

She let out a loud gasp when she saw the spider.

Cô ấy **há hốc** khi nhìn thấy con nhện.

He came up from the water, trying to gasp for air.

Anh ấy ngoi lên khỏi nước, cố **há hốc thở**.

The news made everyone in the room gasp in surprise.

Tin tức khiến tất cả mọi người trong phòng **há hốc** ngạc nhiên.

I couldn't help but gasp when I saw the price tag.

Nhìn thấy giá, tôi không khỏi **há hốc**.

People in the audience gasped as the magician made the rabbit disappear.

Khán giả **há hốc** khi ảo thuật gia làm con thỏ biến mất.

After running up the stairs, he was gasping for breath.

Sau khi chạy lên cầu thang, anh ấy **thở hổn hển**.