"gasoline" in Vietnamese
xăng
Definition
Xăng là nhiên liệu lỏng dùng cho nhiều loại xe và động cơ, được làm từ dầu mỏ và rất dễ bắt lửa.
Usage Notes (Vietnamese)
Ở Việt Nam, 'xăng' là từ phổ biến duy nhất cho loại nhiên liệu này. Thường dùng trong cụm từ như 'giá xăng', 'bình xăng', 'chạy bằng xăng'.
Examples
My car needs gasoline.
Xe của tôi cần thêm **xăng**.
Gasoline is expensive this week.
Tuần này **xăng** đắt.
This truck runs on gasoline.
Chiếc xe tải này chạy bằng **xăng**.
We should stop soon and get some gasoline before the tank is empty.
Chúng ta nên dừng lại sớm để đổ thêm **xăng** trước khi hết.
I didn't expect gasoline prices to go up again.
Tôi không ngờ giá **xăng** lại tăng nữa.
Be careful with that container—it's full of gasoline.
Cẩn thận với cái bình đó—nó đầy **xăng**.