Tapez n'importe quel mot !

"gasket" in Vietnamese

gioăngđệm kín

Definition

Gioăng là miếng phẳng hoặc vòng làm bằng vật liệu dùng để đặt giữa hai bề mặt, giúp ngăn nước hoặc khí rò rỉ ra ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gioăng' thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật như ô tô, máy móc, ống nước. Thường được làm từ cao su, kim loại hoặc nhựa. Phân biệt với 'vòng đệm' hay 'ron'.

Examples

The gasket is used to stop the pipe from leaking.

**Gioăng** dùng để ngăn không cho ống bị rò rỉ.

He replaced the old gasket in his car's engine.

Anh ấy đã thay **gioăng** cũ trong động cơ xe của mình.

A rubber gasket creates a tight seal in the lid.

**Gioăng** cao su tạo ra sự kín khít cho nắp đậy.

If the gasket wears out, you'll start to notice some drips under your sink.

Nếu **gioăng** bị mòn, bạn sẽ bắt đầu thấy nước nhỏ giọt dưới bồn rửa.

We had to order a special gasket because the regular ones didn't fit our boiler.

Chúng tôi phải đặt mua một **gioăng** đặc biệt vì những loại thông thường không vừa với nồi hơi của chúng tôi.

Don't forget to check the gasket if your pressure cooker starts leaking steam.

Nếu nồi áp suất của bạn bị rò rỉ hơi nước, đừng quên kiểm tra **gioăng**.