"gash" in Vietnamese
Definition
Vết chém là một vết cắt dài, sâu do vật sắc nhọn gây ra. Cũng có thể dùng để chỉ vết cắt sâu trên đồ vật như gỗ hoặc vải.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho vết thương nghiêm trọng do tai nạn, không dùng cho vết xước nhẹ. Có thể kết hợp như 'a deep gash', 'a gash on his arm'.
Examples
He had a gash on his forehead after the accident.
Sau tai nạn, trán anh ấy có một **vết chém** lớn.
The knife left a long gash in the table.
Con dao đã để lại một **vết rạch sâu** dài trên bàn.
The doctor cleaned the gash carefully.
Bác sĩ đã cẩn thận làm sạch **vết chém**.
She tripped and got a nasty gash on her knee.
Cô ấy bị vấp ngã và có một **vết chém** đau ở đầu gối.
There’s a huge gash in his shirt where it got caught on the fence.
Áo anh ấy có một **vết rách sâu** lớn vì bị mắc vào hàng rào.
Blood was dripping from the gash, so they wrapped his arm quickly.
Máu chảy ra từ **vết chém**, nên họ đã nhanh chóng băng tay anh ấy lại.