"garvey" in Vietnamese
Definition
Thuyền garvey là loại thuyền nhỏ, đáy phẳng, thường dùng ở vùng nước nông để câu cá hoặc chở đồ vật.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Thuyền garvey’ chỉ loại thuyền đặc biệt, ít gặp ngoài lĩnh vực sông nước hoặc lịch sử hàng hải Mỹ. Không phải là tên riêng.
Examples
The fisherman rowed his garvey across the bay.
Ngư dân đã chèo **thuyền garvey** của mình qua vịnh.
We used a garvey to reach the island.
Chúng tôi đã dùng **thuyền garvey** để đến đảo.
The old garvey is still floating by the dock.
**Thuyền garvey** cũ vẫn đang nổi bên cạnh bến tàu.
Tom fixed up his granddad’s old garvey and uses it for crabbing every weekend.
Tom đã sửa lại **thuyền garvey** cũ của ông mình và sử dụng nó đi bắt cua mỗi cuối tuần.
Locals say nothing beats watching the sunrise from a garvey on the water.
Người dân địa phương nói không gì tuyệt bằng ngắm bình minh từ **thuyền garvey** trên mặt nước.
People often decorate their garveys with bright colors and fun names.
Mọi người thường trang trí **thuyền garvey** của mình bằng màu sắc sặc sỡ và những cái tên vui nhộn.