Type any word!

"garth" in Vietnamese

sân vườn kínsân tu viện

Definition

‘Garth’ là một khu vườn hoặc sân nhỏ được bao quanh bởi tường, thường nằm trong nhà thờ hoặc tu viện.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử hoặc kiến trúc, nhất là khi nói về nhà thờ, tu viện. Ít gặp trong giao tiếp hiện đại và thường thấy trong văn thơ hoặc sách cổ.

Examples

The monks walked quietly around the garth.

Các thầy tu lặng lẽ đi quanh **sân vườn kín**.

Flowers grew in the old stone garth.

Hoa nở trong **sân vườn kín** bằng đá cổ.

The children played in the sunny garth.

Lũ trẻ chơi đùa trong **sân vườn kín** đầy nắng.

You can see the old church garth from the library window.

Bạn có thể nhìn thấy **sân tu viện** cũ của nhà thờ từ cửa sổ thư viện.

After lunch, the sisters would relax in the quiet garth.

Sau bữa trưa, các sơ thư giãn trong **sân vườn kín** yên tĩnh.

There’s a sense of peace when you sit in the shaded garth with its old fountain.

Có cảm giác bình yên khi ngồi trong **sân vườn kín** rợp bóng và có đài phun nước cũ.