"garters" in Vietnamese
Definition
Đây là dải thun hoặc vải được đeo quanh chân để giữ tất hoặc vớ không bị tuột xuống. Thường được dùng trong trang phục cưới hoặc truyền thống.
Usage Notes (Vietnamese)
Hiện nay, 'garters' chủ yếu xuất hiện trong lễ cưới hoặc trang phục truyền thống. Không nên nhầm với 'garter belt' (đai giữ tất).
Examples
She wore garters to keep her stockings up.
Cô ấy đeo **dây giữ tất** để giữ cho đôi tất không bị tuột.
Traditional uniforms sometimes include garters.
Đồng phục truyền thống đôi khi có cả **dây giữ tất**.
The bride chose blue garters for her wedding day.
Cô dâu đã chọn **dây giữ tất** màu xanh cho ngày cưới.
In old movies, you’ll often see men using garters to keep their socks from falling.
Trong các bộ phim cũ, bạn thường thấy đàn ông dùng **dây giữ tất** để giữ vớ khỏi tụt.
She keeps her lucky penny tucked into her garters for special events.
Cô ấy giữ đồng xu may mắn trong **dây giữ tất** cho các dịp đặc biệt.
After the ceremony, it's tradition for the groom to remove the bride’s garters.
Sau lễ cưới, chú rể theo truyền thống sẽ tháo **dây giữ tất** của cô dâu.