"garret" in Vietnamese
Definition
Một căn phòng nhỏ hoặc không gian sống ngay dưới mái nhà, thường dùng làm phòng ngủ hoặc nơi làm việc, phổ biến ở những ngôi nhà cũ.
Usage Notes (Vietnamese)
“Garret” chủ yếu là từ cổ hoặc dùng trong văn học tiếng Anh, thường liên hệ đến nghệ sĩ hoặc nhà văn nghèo. Với nhà hiện đại hay nói 'attic' nhiều hơn.
Examples
He lived in a small garret at the top of the house.
Anh ấy sống trong một **gác xép** nhỏ trên cùng của ngôi nhà.
The writer finished his book in his chilly garret.
Nhà văn đã hoàn thành cuốn sách trong **gác xép** lạnh lẽo của mình.
Many old houses have a garret just below the roof.
Nhiều ngôi nhà cũ có một **gác xép** ngay dưới mái nhà.
She painted beautiful landscapes from her cramped garret overlooking the city.
Cô ấy vẽ những bức phong cảnh tuyệt đẹp từ **gác xép** chật chội nhìn ra thành phố.
Back in college, I rented a dusty old garret above a bakery.
Lúc học đại học, tôi thuê một **gác xép** cũ phủ đầy bụi phía trên tiệm bánh mì.
You hear stories about starving poets living in cold garrets, chasing their dreams.
Bạn nghe những câu chuyện về các nhà thơ nghèo đói sống trong **gác xép** lạnh lẽo, theo đuổi giấc mơ của mình.