Type any word!

"garner" in Vietnamese

thu đượcnhận đượcđạt được (dùng cho những thứ trừu tượng)

Definition

Nhận được hoặc gom góp được thứ gì đó (như thông tin, sự ủng hộ), thường sau khi đã cố gắng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘garner’ dùng trang trọng, thường diễn tả việc nhận được điều gì đó vô hình như sự ủng hộ, thông tin, không dùng cho vật thể hàng ngày.

Examples

She worked hard to garner support for the project.

Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để **thu được** sự ủng hộ cho dự án.

The film garnered many awards this year.

Bộ phim đã **thu được** nhiều giải thưởng trong năm nay.

He tried to garner information about the event.

Anh ấy đã cố gắng **thu thập** thông tin về sự kiện.

Their ideas have garnered a lot of attention online.

Ý tưởng của họ đã **thu hút** nhiều sự chú ý trên mạng.

It takes time to garner trust from colleagues.

Mất thời gian để **xây dựng** lòng tin từ đồng nghiệp.

The politician is hoping to garner enough votes to win.

Chính trị gia hy vọng sẽ **giành được** đủ phiếu để thắng.