"garments" in Vietnamese
Definition
Garments là các loại quần áo, như áo sơ mi, váy hoặc quần, thường dùng trong các lĩnh vực thời trang hoặc công nghiệp may mặc.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong lĩnh vực thời trang, doanh nghiệp ('ngành may mặc'), không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày bằng 'quần áo'. Thường chỉ từng món riêng lẻ, không phải cả bộ.
Examples
The store sells winter garments like coats and sweaters.
Cửa hàng bán các **quần áo** mùa đông như áo khoác và áo len.
She folded the clean garments and put them away.
Cô ấy gấp gọn các **quần áo** sạch và cất đi.
All garments must be washed before wearing.
Tất cả **quần áo** phải được giặt trước khi mặc.
The fashion designer created unique garments for the runway show.
Nhà thiết kế thời trang đã tạo ra những **trang phục** độc đáo cho buổi trình diễn.
Many traditional garments reflect the culture of a country.
Nhiều **trang phục** truyền thống thể hiện văn hóa của một quốc gia.
If these garments don't fit, you can exchange them.
Nếu những **quần áo** này không vừa, bạn có thể đổi.