"garment" in Vietnamese
Definition
Trang phục hoặc quần áo là bất kỳ thứ gì bạn mặc trên người, như áo sơ mi, váy hay áo khoác. Đây là từ trang trọng hoặc dùng trong ngành thời trang.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này trang trọng, hay gặp trong ngành thời trang, nhãn mác hoặc các cụm như "outer garment" (trang phục ngoài), "protective garment" (đồ bảo hộ). Trong giao tiếp hàng ngày thường dùng "quần áo" hoặc tên đồ mặc cụ thể.
Examples
She bought a new garment for the party.
Cô ấy đã mua một **trang phục** mới để dự tiệc.
A coat is a type of garment that keeps you warm.
Áo khoác là một loại **trang phục** giúp giữ ấm cho bạn.
Every garment in the store is on sale.
Mọi **trang phục** trong cửa hàng đều đang giảm giá.
You’re not allowed to wear that garment at work—it's against the dress code.
Bạn không được phép mặc **trang phục** đó ở nơi làm việc — nó vi phạm quy tắc ăn mặc.
This factory produces thousands of garments every week for global brands.
Nhà máy này sản xuất hàng nghìn **trang phục** mỗi tuần cho các thương hiệu toàn cầu.
He carefully folded each garment before packing his suitcase.
Anh ấy cẩn thận gấp từng **trang phục** trước khi đóng gói va li.