"garibaldi" in Vietnamese
Definition
'Garibaldi' có thể chỉ một loài cá màu cam sáng, tướng quân nổi tiếng người Ý Giuseppe Garibaldi, hoặc tên một số món ăn và địa điểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường nói về cá hoặc vị tướng Ý. Nếu dùng cho món ăn hay địa điểm, cần dựa vào ngữ cảnh. Luôn viết hoa khi chỉ người hoặc tên riêng.
Examples
The garibaldi is a bright orange fish found near California.
**Garibaldi** là một loài cá màu cam sáng sống ở gần California.
Giuseppe Garibaldi was a famous general in Italy.
Giuseppe **Garibaldi** là một vị tướng nổi tiếng của Ý.
We saw a garibaldi while snorkeling.
Chúng tôi đã nhìn thấy một con **Garibaldi** khi lặn với ống thở.
Is that a garibaldi swimming by the rocks?
Đó có phải là một con **Garibaldi** đang bơi gần những tảng đá không?
There's a dessert called Garibaldi at this bakery—it's sweet and tasty!
Tiệm bánh này có món tráng miệng tên là **Garibaldi** – ngọt và rất ngon!
My hometown has a plaza named after Garibaldi.
Quê tôi có một quảng trường mang tên **Garibaldi**.