Type any word!

"gargle" in Vietnamese

súc miệng

Definition

Dùng dung dịch di chuyển trong miệng hoặc cổ họng để làm sạch hoặc giảm đau, thường phát ra âm thanh sủi bọt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y tế, nha khoa. Thường kết hợp với dung dịch súc miệng, nước muối. Không được nuốt bắt buộc phát ra âm thanh.

Examples

Always gargle with warm salt water if your throat is sore.

Nếu đau họng, luôn **súc miệng** bằng nước muối ấm.

Please gargle before you see the dentist.

Vui lòng **súc miệng** trước khi gặp nha sĩ.

The doctor told me to gargle twice a day.

Bác sĩ bảo tôi **súc miệng** hai lần mỗi ngày.

If you gargle too hard, you'll end up coughing.

Nếu bạn **súc miệng** quá mạnh, bạn sẽ bị ho.

I can't talk right now—I'm trying to gargle this medicine.

Tôi không thể nói lúc này—tôi đang cố **súc miệng** bằng thuốc này.

Some people gargle before singing to warm up their voice.

Một số người **súc miệng** trước khi hát để khởi động giọng.