Type any word!

"garfield" in Vietnamese

Garfield

Definition

Garfield là nhân vật truyện tranh nổi tiếng: một chú mèo lười biếng, màu cam, thích ăn lasagna và ghét ngày thứ Hai. Nhân vật này xuất hiện lần đầu năm 1978 và nổi tiếng trên toàn thế giới.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn viết hoa vì đây là tên riêng. Thường chỉ nói đến nhân vật trong truyện tranh. Thường xuất hiện trong các câu đùa về sự lười biếng, ngày thứ Hai hoặc chuyện ăn uống.

Examples

Garfield is a funny cat in the comics.

**Garfield** là một chú mèo hài hước trong truyện tranh.

My brother has a Garfield poster in his room.

Em trai tôi có một poster **Garfield** trong phòng.

Garfield loves eating lasagna.

**Garfield** rất thích ăn lasagna.

I wish I could be as relaxed as Garfield on a Monday morning.

Ước gì tôi thư giãn được như **Garfield** vào sáng thứ Hai.

Everyone knows Garfield hates Mondays and loves sleeping all day.

Ai cũng biết **Garfield** ghét ngày thứ Hai và thích ngủ cả ngày.

When someone is being lazy, my friends say they're acting like Garfield.

Khi ai đó lười, bạn tôi bảo họ giống **Garfield**.