"gareth" in Vietnamese
Definition
Gareth là một tên riêng dành cho nam, chủ yếu được sử dụng ở các nước nói tiếng Anh. Đôi khi tên này gắn liền với huyền thoại vua Arthur.
Usage Notes (Vietnamese)
'Gareth' chỉ dùng làm tên riêng, không dùng như danh từ hay động từ. Tên này không phổ biến ngoài môi trường nói tiếng Anh. Đảm bảo phát âm giống 'GAIR-eth', tránh nhầm lẫn với các tên tương tự như 'Garrett'.
Examples
Everyone was surprised when Gareth won the award.
Mọi người đều ngạc nhiên khi **Gareth** giành được giải thưởng.
If you need help, just ask Gareth—he’s really good with computers.
Nếu cần giúp đỡ, cứ hỏi **Gareth**—cậu ấy rất giỏi về máy tính.
Gareth is my friend from school.
**Gareth** là bạn tôi cùng trường.
Gareth likes to play football.
**Gareth** thích chơi bóng đá.
My brother's name is Gareth.
Tên anh trai tôi là **Gareth**.
Did you see how fast Gareth finished the race?
Bạn có thấy **Gareth** hoàn thành cuộc đua nhanh thế nào không?