"gardens" in Vietnamese
Definition
Những khu đất nơi người ta trồng hoa, rau hoặc cây cối để làm đẹp, thư giãn hoặc lấy thức ăn. Cũng có thể chỉ các khu công viên trang trí.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cụm như 'public gardens', 'botanical gardens', 'community gardens'. Đôi khi mang ý thơ hoặc biểu cảm. Ở Anh có thể chỉ những khu park lớn hơn.
Examples
There are many beautiful gardens in the city.
Trong thành phố có rất nhiều **vườn** đẹp.
Children like to play in the gardens after school.
Trẻ em thích chơi trong **vườn** sau giờ học.
My grandparents grow vegetables in their gardens.
Ông bà tôi trồng rau trong **vườn** của họ.
Spring makes the city's gardens burst with color.
Mùa xuân làm cho các **vườn** trong thành phố rực rỡ sắc màu.
Many couples take wedding photos in famous gardens.
Nhiều cặp đôi chụp ảnh cưới ở những **vườn** nổi tiếng.
If you walk south, you'll pass several beautiful gardens before the train station.
Nếu bạn đi về phía nam, bạn sẽ đi qua một số **vườn** đẹp trước ga tàu.