Type any word!

"gardening" in Vietnamese

làm vườn

Definition

Hoạt động trồng, chăm sóc cây, hoa và rau, thường được thực hiện trong vườn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gardening' chủ yếu là hoạt động giải trí hoặc sở thích ngoài trời, thường với vườn nhỏ, không phải nông nghiệp lớn. Thường đi với 'gardening tools', 'gardening club'. Đừng nhầm với 'farming'.

Examples

Gardening is my favorite hobby.

**Làm vườn** là sở thích yêu thích của tôi.

My mother spends a lot of time gardening.

Mẹ tôi dành nhiều thời gian để **làm vườn**.

We bought new gardening tools last weekend.

Chúng tôi đã mua dụng cụ **làm vườn** mới cuối tuần trước.

On Sundays, I relax by doing a bit of gardening in the backyard.

Vào Chủ nhật, tôi thư giãn bằng cách **làm vườn** ở sân sau.

If you're interested in gardening, there's a local club you can join.

Nếu bạn quan tâm đến **làm vườn**, có một câu lạc bộ địa phương bạn có thể tham gia.

For me, gardening is the perfect way to clear my mind after a long day.

Với tôi, **làm vườn** là cách tuyệt vời nhất để thư giãn sau một ngày dài.