Type any word!

"garden" in Vietnamese

vườn

Definition

Một khu vực đất nơi người ta trồng hoa, cây cảnh hoặc rau quả. Có thể là nơi nhỏ gần nhà hoặc khu vực công cộng rộng lớn để đi dạo và thư giãn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho khu vườn riêng trong nhà như 'vườn trước', 'vườn sau'. Ở Anh dùng 'garden', còn Mỹ dùng 'yard'. 'Vườn rau' để chỉ nơi chuyên trồng rau.

Examples

We have a small garden behind our house.

Nhà chúng tôi có một **vườn** nhỏ phía sau.

She grows tomatoes in her garden.

Cô ấy trồng cà chua trong **vườn** của mình.

The children are playing in the garden.

Bọn trẻ đang chơi trong **vườn**.

Let's sit in the garden while it's still sunny.

Trong lúc trời còn nắng, ta hãy ngồi ở **vườn** nhé.

My grandparents spend hours working in the garden every weekend.

Ông bà tôi dành hàng giờ làm việc ở **vườn** mỗi cuối tuần.

The hotel has a beautiful garden with a fountain in the middle.

Khách sạn có một **vườn** đẹp với đài phun nước ở giữa.