Type any word!

"garage" in Vietnamese

ga-ra

Definition

Ga-ra là một tòa nhà hoặc nơi có mái che để đỗ xe ô tô. Ngoài ra, nó cũng có thể chỉ nơi sửa chữa ô tô.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường 'ga-ra' là nơi để xe ở nhà. Tiếng Anh Anh, còn có nghĩa là trạm sửa hoặc xăng. Hay dùng trong cụm 'garage door', 'park in the garage', 'hai ô tô ga-ra'.

Examples

We keep our bikes in the garage.

Chúng tôi để xe đạp trong **ga-ra**.

His car is in the garage for repairs.

Xe của anh ấy đang ở trong **ga-ra** để sửa chữa.

Please close the garage door.

Làm ơn đóng cửa **ga-ra** lại.

I think I left my toolbox out in the garage.

Tôi nghĩ mình đã để hộp dụng cụ ngoài **ga-ra**.

Can you move your stuff? I need to park in the garage.

Bạn chuyển đồ đi được không? Tôi cần đỗ xe vào **ga-ra**.

The garage down the street said they can fix it by tomorrow.

**Ga-ra** ở dưới phố nói có thể sửa xong vào ngày mai.