Type any word!

"gangway" in Vietnamese

cầu thang lên tàulối đi nhỏ

Definition

Gangway là lối đi hẹp, đặc biệt dùng để lên xuống tàu, hoặc lối đi giữa các hàng ghế trong nhà hát.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gangway' chủ yếu dùng trong ngành hàng hải, hoặc chỉ lối đi giữa ghế. Khi ai đó hét 'Gangway!' nghĩa là xin nhường đường. Trong tiếng Anh Mỹ, 'aisle' phổ biến hơn cho nhà hát, tàu bay.

Examples

The ship lowered the gangway for passengers to board.

Con tàu hạ **cầu thang lên tàu** cho hành khách lên.

We walked along the gangway between the seats in the theater.

Chúng tôi đi dọc **lối đi nhỏ** giữa các hàng ghế ở nhà hát.

Please don’t block the gangway during the show.

Vui lòng đừng chắn **lối đi nhỏ** trong lúc biểu diễn.

People quickly moved down the gangway as the rain started pouring.

Khi mưa lớn bắt đầu, mọi người nhanh chóng đi xuống **cầu thang lên tàu**.

Excuse me, could you clear the gangway so people can pass?

Xin lỗi, bạn có thể giúp dọn **lối đi nhỏ** cho mọi người qua được không?

He shouted 'Gangway!' as he ran through the crowd with a heavy box.

Anh ấy hét '**Tránh đường!**' khi chạy qua đám đông với một chiếc hộp nặng.