"gangsters" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ những người phạm tội, thường là thành viên của nhóm tội phạm có tổ chức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong phim hoặc sách về tội phạm có tổ chức. Có thể mang sắc thái cũ hoặc phóng đại. Không nhầm lẫn với 'thugs' (ít tổ chức hơn) hay 'criminals' (khái quát hơn).
Examples
The police arrested three gangsters last night.
Cảnh sát đã bắt ba **gangster** vào tối qua.
Movies about gangsters are very popular.
Phim về **gangster** rất được ưa chuộng.
Some gangsters drive expensive cars.
Một số **gangster** lái xe sang trọng.
Back in the 1930s, Chicago was known for its dangerous gangsters.
Vào những năm 1930, Chicago nổi tiếng với những **gangster** nguy hiểm.
The neighborhood changed after the gangsters moved in.
Khu phố đã thay đổi sau khi các **gangster** chuyển đến.
Those old photos make the gangsters look almost like celebrities.
Những bức ảnh cũ đó khiến các **gangster** trông gần như người nổi tiếng.