Type any word!

"gangster" in Vietnamese

gangstertên tội phạm xã hội đen

Definition

Gangster là thành viên của một băng nhóm tội phạm, thường tham gia vào các hoạt động phi pháp như trộm cắp hoặc bạo lực.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gangster' thường dùng không trang trọng, hay xuất hiện trong phim ảnh và âm nhạc với hình ảnh 'ngầu', nhưng thực ra chỉ người tham gia hoạt động phạm pháp thực sự. Hay đi cùng 'mafia', 'mobster', khác với 'gang member' mang nghĩa rộng hơn.

Examples

The gangster drove a black car.

**Gangster** lái một chiếc xe màu đen.

He watched a movie about gangsters.

Anh ấy đã xem một bộ phim về **gangster**.

The police arrested the gangster last night.

Cảnh sát đã bắt giữ **gangster** vào đêm qua.

He acts tough, but he’s no real gangster.

Anh ấy tỏ ra cứng rắn, nhưng không phải **gangster** thực thụ.

Those sneakers make you look like a gangster from the movies!

Đôi giày này khiến bạn trông như một **gangster** trong phim vậy!

She's writing a book based on a famous gangster’s life.

Cô ấy đang viết một cuốn sách dựa trên cuộc đời của một **gangster** nổi tiếng.