"gangsta" in Vietnamese
Definition
Cách viết lóng của ‘gangster’, thường dùng trong văn hóa hip hop để chỉ người tỏ ra ngầu hoặc muốn giống như thành viên nhóm tội phạm.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Gangsta’ chỉ nên dùng trong hoàn cảnh thân mật, liên quan hip hop hoặc phong cách đường phố. Không dùng cho tội phạm thực sự hoặc trong ngữ cảnh trang trọng; thường mang nghĩa phong cách, tính cách.
Examples
He likes to dress and act like a gangsta.
Anh ấy thích ăn mặc và cư xử như một **gangsta**.
The movie is about a famous gangsta from the 90s.
Bộ phim nói về một **gangsta** nổi tiếng những năm 90.
He calls himself a gangsta, but he is really just a musician.
Anh ta tự gọi mình là **gangsta**, nhưng thực ra chỉ là một nhạc sĩ.
You think you're a gangsta? Try living on my block for a week.
Bạn nghĩ mình là **gangsta** à? Thử sống ở khu tôi một tuần xem sao.
That was a real gangsta move, standing up to the boss like that!
Dám đứng lên với sếp như vậy đúng là chất **gangsta**!
My little brother acts all gangsta when he listens to rap music.
Em trai tôi tỏ ra rất **gangsta** mỗi khi nghe nhạc rap.