"gangrene" بـVietnamese
التعريف
Hoại tử là tình trạng nghiêm trọng khi mô trong cơ thể chết đi do không nhận đủ máu, thường do nhiễm trùng hoặc chấn thương. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể rất nguy hiểm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Hoại tử' là thuật ngữ y khoa, sử dụng trong bối cảnh bệnh lý. Thường đi với các cụm như 'mô bị hoại tử', 'nhiễm trùng gây hoại tử', phân biệt 'hoại tử khô' và 'hoại tử ướt'.
أمثلة
He lost his finger to gangrene after the accident.
Anh ấy bị mất ngón tay do **hoại tử** sau tai nạn.
Early treatment can prevent gangrene from becoming life-threatening.
Điều trị sớm có thể ngăn **hoại tử** trở thành nguy hiểm đến tính mạng.
Some people with diabetes are at higher risk for gangrene.
Một số người mắc tiểu đường có nguy cơ bị **hoại tử** cao hơn.
If gangrene is not treated, it can spread quickly.
Nếu không điều trị **hoại tử**, nó có thể lan rộng rất nhanh.
The doctor said his foot had gangrene.
Bác sĩ nói chân anh ấy bị **hoại tử**.
Gangrene can happen after a severe injury.
**Hoại tử** có thể xảy ra sau một chấn thương nghiêm trọng.