"gander" in Vietnamese
Definition
Ngỗng đực là con ngỗng giống đực. Không chính thức, 'gander' còn có nghĩa là nhìn nhanh qua cái gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'ngỗng đực' dùng riêng cho con đực. 'gander' nghĩa nhìn qua chỉ nên dùng thân mật, không trang trọng.
Examples
The gander is the male goose.
**Ngỗng đực** là con ngỗng giống đực.
That gander is very protective of the baby geese.
Con **ngỗng đực** đó rất bảo vệ các con ngỗng non.
We saw a gander at the farm.
Chúng tôi đã thấy một **ngỗng đực** ở trang trại.
Take a gander at those clouds – do you think it’ll rain?
**Liếc qua** những đám mây kia xem – bạn nghĩ trời có mưa không?
Why don't you have a quick gander at this report before we send it?
Bạn có thể **liếc qua** báo cáo này trước khi gửi không?
"He’s a real gander around the yard," the farmer joked.
Người nông dân đùa: "Anh ta đúng là một **ngỗng đực** trong sân."