"gammas" in Vietnamese
Definition
'Gammas' là dạng số nhiều của 'gamma', có thể chỉ chữ cái Hy Lạp, bức xạ năng lượng cao, hoặc các giá trị kỹ thuật, khoa học như gamma trong điện tử hoặc thống kê.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong ngữ cảnh khoa học, công nghệ, y học. 'Gamma rays' là tia gamma, còn trong màn hình thì 'gamma' liên quan đến độ sáng hình ảnh.
Examples
Gamma rays are much stronger than visible light, and scientists often study different gammas.
Tia gamma mạnh hơn ánh sáng nhìn thấy rất nhiều, và các nhà khoa học thường nghiên cứu những **gamma** khác nhau.
The display settings menu lets you adjust the gammas for the best image quality.
Trên menu cài đặt màn hình, bạn có thể điều chỉnh các **gamma** để có chất lượng hình ảnh tốt nhất.
Students learned about different gammas in their science class.
Học sinh đã tìm hiểu về các **gamma** khác nhau trong lớp khoa học.
Can you check the gammas—the screen still looks a bit too dark.
Bạn có thể kiểm tra lại các **gamma** không—màn hình vẫn hơi tối.
There are several types of gammas that doctors look for in a blood test.
Có một số loại **gamma** mà các bác sĩ kiểm tra trong xét nghiệm máu.
Turns out the experiment produced unexpected gammas we hadn’t seen before.
Hóa ra thí nghiệm tạo ra các **gamma** bất ngờ mà chúng tôi chưa từng thấy trước đó.