Ketik kata apa saja!

"gaming" in Vietnamese

trò chơi điện tửcờ bạc

Definition

'Gaming' chủ yếu chỉ việc chơi các trò chơi điện tử hoặc máy tính. Đôi lúc từ này cũng dùng để nói đến việc cờ bạc trong bối cảnh trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gaming' chủ yếu dùng cho trò chơi điện tử; khi mang nghĩa 'cờ bạc' thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính như 'giấy phép cờ bạc'. Cụm như 'gaming console', 'gaming online', 'ngành công nghiệp gaming' rất phổ biến.

Examples

Gaming is one of the world's biggest entertainment industries.

**Gaming** là một trong những ngành giải trí lớn nhất thế giới.

He spent most of his weekend gaming with friends online.

Anh ấy đã dành phần lớn cuối tuần để **gaming** trực tuyến với bạn bè.

She bought a new gaming laptop for college.

Cô ấy đã mua một chiếc laptop **gaming** mới cho đại học.

The gaming industry now generates more revenue than movies and music combined.

Ngành **gaming** hiện tạo ra doanh thu còn hơn cả phim ảnh và âm nhạc cộng lại.

Nevada's gaming commission regulates all the casinos in Las Vegas.

Ủy ban **gaming** của Nevada quản lý tất cả các sòng bạc ở Las Vegas.

Mobile gaming has completely changed the landscape — everyone's a gamer now, whether they realise it or not.

**Gaming** di động đã làm thay đổi hoàn toàn thị trường — giờ ai cũng là game thủ, dù họ có nhận ra hay không.