"games" in Vietnamese
Definition
Các hoạt động giải trí theo luật, có thể chơi một mình hoặc với người khác. Đôi khi dùng để chỉ các sự kiện thể thao tổ chức quy mô lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
'trò chơi' có thể là trò chơi điện tử, trò chơi trên bàn, trò chơi trẻ em, hoặc các sự kiện thể thao lớn như Olympic. 'play games' còn có thể hàm ý lối cư xử mưu mẹo, không thành thật.
Examples
The kids are playing games in the yard.
Bọn trẻ đang chơi **trò chơi** ngoài sân.
We bought two new board games.
Chúng tôi đã mua hai **trò chơi** board game mới.
The Olympic Games start next week.
Thế vận hội Olympic (**Games**) sẽ bắt đầu vào tuần tới.
I usually play games on my phone when I'm waiting.
Tôi thường chơi **trò chơi** trên điện thoại khi đang chờ.
Don't play games with me—just tell me what you want.
Đừng chơi **trò chơi** với tôi – cứ nói thẳng ra điều bạn muốn đi.
We used to have family games night every Friday.
Chúng tôi từng có buổi tối **trò chơi** gia đình vào mỗi thứ Sáu.