"gambling" in Vietnamese
Definition
Cờ bạc là hoạt động đặt cược tiền hoặc vật có giá trị vào trò chơi, cuộc đua hoặc sự kiện với hy vọng sẽ thắng lớn hơn. Hoạt động này thường liên quan đến casino, cá cược thể thao và cá cược trực tuyến.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường là danh từ không đếm được: ví dụ 'Cờ bạc là bất hợp pháp ở đây.' Các cụm phổ biến gồm 'nghiện cờ bạc', 'nợ cờ bạc', 'cờ bạc trực tuyến'. Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc nghiêm trọng, nhưng cũng có thể trung lập khi nói về giải trí.
Examples
Gambling is illegal in some countries.
Ở một số quốc gia, **cờ bạc** là bất hợp pháp.
His family worries about his gambling.
Gia đình anh lo lắng về việc **cờ bạc** của anh.
Online gambling has become very common.
**Cờ bạc** trực tuyến đã trở nên rất phổ biến.
What started as fun gambling turned into a serious problem.
Ban đầu **cờ bạc** chỉ là vui, nhưng sau đó đã trở thành vấn đề nghiêm trọng.
He got into debt because of sports gambling.
Anh ấy mắc nợ vì **cờ bạc** thể thao.
A lot of apps make gambling look harmless, but it isn't.
Nhiều ứng dụng khiến **cờ bạc** trông vô hại, nhưng thực ra không phải vậy.