"gambler" in Vietnamese
Definition
Con bạc là người tham gia các trò chơi may rủi vì tiền hoặc thường đưa ra các quyết định rủi ro liên quan đến tài chính.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho người cá độ ở casino, chơi bài, cá cược thể thao. Cũng chỉ người chấp nhận rủi ro lớn trong cuộc sống hoặc kinh doanh. Có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người nghiện hoặc vô trách nhiệm.
Examples
The gambler put all his money on one bet.
**Con bạc** đó đã đặt hết tiền vào một lần cược.
A professional gambler can make a living from poker.
Một **con bạc** chuyên nghiệp có thể kiếm sống nhờ chơi poker.
The casino was full of excited gamblers.
Casino đầy những **con bạc** hào hứng.
He's always been a bit of a gambler when it comes to business deals.
Khi làm ăn, anh ấy luôn là một **con bạc** liều lĩnh.
Being a gambler isn’t just about luck—it’s about knowing when to walk away.
Làm **con bạc** không chỉ dựa vào may mắn—mà còn phải biết khi nào nên dừng lại.
The old gambler shared his wildest stories at the bar.
Ông **con bạc** già kể lại những câu chuyện hoang dại nhất ở quán bar.