"gambled" in Vietnamese
Definition
Trong quá khứ, đã đặt cược tiền hoặc tài sản vào các trò chơi may rủi như ở sòng bạc. Cũng có thể chỉ việc mạo hiểm hoặc liều lĩnh trong một tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
'gambled' là dạng quá khứ của 'gamble'. Chủ yếu chỉ việc đặt cược tiền, nhất là ở casino, hoặc mạo hiểm với tài sản/quyết định quan trọng. Không dùng cho thi đấu dựa vào kỹ năng.
Examples
He gambled all his money in one night.
Anh ấy **đã đánh bạc** hết toàn bộ tiền trong một đêm.
She gambled at the casino on Friday.
Cô ấy **đã đánh bạc** ở sòng bạc vào thứ Sáu.
They gambled and won a small prize.
Họ **đã đánh bạc** và thắng một giải nhỏ.
I can't believe you gambled your savings on a single game!
Không thể tin được bạn đã **đánh cược** tất cả tiền tiết kiệm vào một trò chơi!
He gambled on a risky investment and lost everything.
Anh ấy **đã liều** đầu tư mạo hiểm và mất tất cả.
We gambled a bit for fun but didn’t take it too seriously.
Chúng tôi chỉ **đánh bạc** một chút cho vui, không đặt nặng lắm.