"galoshes" in Vietnamese
Definition
Đây là loại giày chống nước, thường bằng cao su, được mang chồng ra ngoài giày thường để giữ cho chân khô khi trời mưa hoặc tuyết.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hơi xưa, hiện nay thường nói 'ủng đi mưa'. 'Galoshes' mang ngoài giày thường và hay dùng ở dạng số nhiều.
Examples
He put on his galoshes before going outside in the rain.
Anh ấy đã mang **ủng cao su** trước khi ra ngoài trời mưa.
Children wore galoshes so their shoes wouldn't get wet.
Bọn trẻ đi **ủng cao su** để giày không bị ướt.
My galoshes are dirty after walking through the mud.
Sau khi đi qua bùn đất, **ủng cao su** của tôi bị dơ.
Don't forget your galoshes—it's pouring outside!
Đừng quên **ủng cao su** – ngoài trời đang mưa to đó!
These old galoshes used to belong to my grandmother.
Những đôi **ủng cao su** cũ này từng thuộc về bà của tôi.
She slipped her feet out of her galoshes and left them by the door.
Cô ấy tháo **ủng cao su** ra và để chúng cạnh cửa.