Type any word!

"gallop" in Vietnamese

phi nước đạiphi nước kiệu

Definition

'Phi nước đại' là cách ngựa hoặc động vật tương tự chạy rất nhanh đến mức có lúc cả bốn chân đều không chạm đất. Cũng có thể dùng để miêu tả chuyển động rất nhanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho ngựa hoặc động vật tương tự; 'phi nước đại' là nhanh nhất, không dùng lẫn với 'chạy' hay 'phi nước kiệu'. Cũng có thể dùng ẩn dụ để diễn tả sự chuyển động hoặc hành động nhanh.

Examples

The horse began to gallop across the field.

Con ngựa bắt đầu **phi nước đại** trên cánh đồng.

Can your pony gallop?

Ngựa con của bạn có thể **phi nước đại** không?

Suddenly, the horse broke into a gallop.

Đột nhiên, con ngựa bắt đầu **phi nước đại**.

We watched the wild horses gallop along the beach at sunset.

Chúng tôi ngắm những con ngựa hoang **phi nước đại** dọc bãi biển lúc hoàng hôn.

Her heart seemed to gallop whenever she saw him.

Mỗi lần nhìn thấy anh ấy, tim cô như **phi nước đại**.

The kids galloped around the playground pretending to be horses.

Lũ trẻ **phi nước đại** vòng quanh sân chơi, giả vờ làm ngựa.