"galley" in Vietnamese
Definition
“Galley” chủ yếu chỉ khu vực bếp trên tàu, thuyền hay máy bay; cũng dùng để gọi thuyền chiến cổ vận hành bằng mái chèo.
Usage Notes (Vietnamese)
'Galley' trong ngữ cảnh hiện đại chủ yếu dùng cho khu bếp trên tàu/máy bay, hiếm khi dùng cho bếp trên đất liền. Phân biệt với 'gallery' (phòng trưng bày). ‘Galley’ thuyền cổ là từ sách/chuyện xưa.
Examples
The ship's galley is where the cooks prepare meals.
Các đầu bếp chuẩn bị bữa ăn ở **nhà bếp** của tàu.
Ancient soldiers rowed a galley across the sea.
Các chiến binh xưa đã chèo một **thuyền chiến cổ** vượt biển.
The flight attendant prepared drinks in the airplane galley.
Tiếp viên đã chuẩn bị đồ uống trong **nhà bếp** của máy bay.
Can you help me bring these plates to the galley?
Bạn giúp tôi mang những chiếc đĩa này ra **nhà bếp** được không?
The old movie showed pirates fighting on a huge galley.
Bộ phim cũ cho thấy cướp biển giao chiến trên một **thuyền chiến cổ** khổng lồ.
It gets really busy in the galley during meal times on this cruise ship.
Vào giờ ăn, **nhà bếp** trên du thuyền này rất đông và bận rộn.