"gallery" in Vietnamese
Definition
Phòng trưng bày là nơi trưng bày tác phẩm nghệ thuật cho mọi người xem. Ngoài ra, từ này cũng chỉ khu vực hành lang, ban công dài hoặc bộ sưu tập ảnh trên điện thoại, internet.
Usage Notes (Vietnamese)
'art gallery' là phòng triển lãm nghệ thuật. Trong công nghệ, 'gallery' chỉ ứng dụng hoặc thư mục lưu ảnh trên điện thoại. Không nhầm với 'bảo tàng', nơi có nhiều loại hiện vật hơn.
Examples
We visited an art gallery on Saturday.
Chúng tôi đã đến thăm một **phòng trưng bày** nghệ thuật vào thứ Bảy.
Her photos are in the phone gallery.
Những bức ảnh của cô ấy nằm trong **bộ sưu tập** trên điện thoại.
They stood in the upper gallery and watched the show.
Họ đứng ở **phòng trưng bày** trên và xem buổi diễn.
I found that picture in my gallery, but I don't remember taking it.
Tôi tìm thấy bức ảnh đó trong **bộ sưu tập** của mình nhưng không nhớ đã chụp khi nào.
That little gallery downtown always has interesting local artists.
**Phòng trưng bày** nhỏ ở trung tâm luôn có các nghệ sĩ địa phương thú vị.
Can you send me the screenshot again? It disappeared from my gallery.
Bạn gửi lại ảnh chụp màn hình được không? Nó biến mất khỏi **bộ sưu tập** của mình rồi.