"gallantry" in Vietnamese
Definition
Hành động dũng cảm, đặc biệt là trong chiến đấu, hoặc sự lịch thiệp, tôn trọng dành cho phụ nữ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính văn chương hoặc cổ điển; thường mô tả hành động anh hùng hay sự lịch thiệp với phụ nữ, nhưng trong hiện đại có thể nghe hơi lỗi thời.
Examples
He showed great gallantry on the battlefield.
Anh ấy đã thể hiện **lòng dũng cảm** tuyệt vời trên chiến trường.
His gallantry impressed everyone at the dinner.
**Sự galăng** của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người trong bữa tối.
The soldier was awarded for his gallantry.
Người lính được trao thưởng vì **lòng dũng cảm** của mình.
She thanked him for his gallantry in opening the door for her.
Cô ấy cảm ơn anh vì **sự galăng** khi mở cửa giúp cô.
Stories of his gallantry quickly spread through the town.
Những câu chuyện về **lòng dũng cảm** của anh ấy đã nhanh chóng lan rộng khắp thị trấn.
Old movies are full of scenes showing men's gallantry toward women.
Phim cũ đầy những cảnh đàn ông thể hiện **sự galăng** với phụ nữ.