"galileo" in Vietnamese
Definition
Galileo thường chỉ Galileo Galilei, một nhà khoa học người Ý nổi tiếng thế kỷ 16–17 với những phát minh trong thiên văn học, vật lý và toán học.
Usage Notes (Vietnamese)
'Galileo' là danh từ riêng, luôn viết hoa. Chủ yếu dùng cho danh nhân lịch sử, nhưng cũng có thể dùng đặt tên cho dự án hay vệ tinh.
Examples
Galileo invented an improved telescope.
**Galileo** đã phát minh ra kính thiên văn cải tiến.
Galileo was born in Italy.
**Galileo** sinh ra ở Ý.
People study Galileo in science classes.
Học sinh học về **Galileo** trong các lớp khoa học.
Many call Galileo the father of modern science.
Nhiều người gọi **Galileo** là cha đẻ của khoa học hiện đại.
I watched a documentary about Galileo's life last night.
Tối qua tôi đã xem một bộ phim tài liệu về cuộc đời của **Galileo**.
The European Union's GPS system is called Galileo.
Hệ thống GPS của Liên minh Châu Âu được gọi là **Galileo**.