输入任意单词!

"galaxy" 的Vietnamese翻译

thiên hà

释义

Thiên hà là một hệ thống khổng lồ gồm nhiều ngôi sao, khí, bụi và hành tinh được liên kết với nhau bằng lực hấp dẫn.

用法说明(Vietnamese)

'thiên hà' chủ yếu dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc thiên văn. Đừng nhầm lẫn với 'hệ mặt trời', vì thiên hà lớn hơn nhiều. Đôi khi 'thiên hà' cũng được dùng bóng nghĩa chỉ một nhóm người kiệt xuất như 'a galaxy of stars'.

例句

The Milky Way is our galaxy.

Dải Ngân Hà là **thiên hà** của chúng ta.

That galaxy has billions of stars.

**Thiên hà** đó có hàng tỷ ngôi sao.

We learned about the galaxy in class today.

Hôm nay chúng tôi đã học về **thiên hà** trong lớp.

Sometimes it's hard to believe how small we are in this huge galaxy.

Đôi khi thật khó tin chúng ta nhỏ bé đến nhường nào trong **thiên hà** khổng lồ này.

The photo was so clear that you could see the shape of the galaxy.

Bức ảnh rõ nét đến mức bạn có thể thấy hình dạng của **thiên hà**.

Astronomers think this galaxy may have formed very early in the universe.

Các nhà thiên văn học nghĩ rằng **thiên hà** này có thể đã hình thành rất sớm trong vũ trụ.