¡Escribe cualquier palabra!

"galaxies" en Vietnamese

thiên hà

Definición

Thiên hà là tập hợp khổng lồ gồm các ngôi sao, khí, bụi và vật chất tối được liên kết với nhau bởi lực hấp dẫn. Mỗi thiên hà có thể chứa hàng tỷ ngôi sao và có hình dạng riêng biệt.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này luôn ở dạng số nhiều khi nói về nhiều thiên hà. Không nên nhầm lẫn với 'vũ trụ' (universe), tức là toàn bộ không gian và mọi thứ bên trong. Thường đi kèm các từ chỉ dạng thiên hà như 'xoắn ốc', 'hình elip', hoặc 'xa xôi'.

Ejemplos

There are billions of galaxies in the universe.

Trong vũ trụ có hàng tỷ **thiên hà**.

Some galaxies are very far from Earth.

Một số **thiên hà** rất xa Trái Đất.

Astronomers study galaxies to learn about space.

Các nhà thiên văn học nghiên cứu **thiên hà** để tìm hiểu về vũ trụ.

Did you know some galaxies are colliding right now?

Bạn có biết một số **thiên hà** đang va chạm với nhau ngay bây giờ không?

Through their telescope, they could see clusters of bright galaxies.

Qua kính thiên văn, họ có thể nhìn thấy những cụm **thiên hà** sáng rực.

Scientists believe that most galaxies have black holes at their centers.

Các nhà khoa học tin rằng phần lớn **thiên hà** có hố đen ở trung tâm.