"gal" in Vietnamese
cô gái (thân mật)
Definition
Từ này dùng để chỉ một cô gái hoặc phụ nữ theo cách thân mật, thường xuất hiện trong hội thoại hàng ngày hoặc giữa bạn bè.
Usage Notes (Vietnamese)
Hoàn toàn mang tính thân mật, dùng giữa bạn bè; nói với người lớn tuổi hoặc trong môi trường trang trọng có thể không phù hợp.
Examples
She is a smart gal.
Cô ấy là một **cô gái** thông minh.
That gal works at the bank.
**Cô gái** đó làm việc ở ngân hàng.
I met a friendly gal at the store.
Tôi đã gặp một **cô gái** thân thiện ở cửa hàng.
She’s a funny gal once you get to know her.
Khi bạn hiểu cô ấy, cô ấy là một **cô gái** hài hước.
The gals from the office are going out for lunch.
Các **cô gái** trong văn phòng đang đi ăn trưa.
He said he met a gal from Texas at the party.
Anh ấy nói anh đã gặp một **cô gái** từ Texas ở bữa tiệc.