Type any word!

"gains" in Vietnamese

thành quảtiến bộ

Definition

'Gains' là sự tăng lên hoặc cải thiện, thường nói về tiền bạc, cơ bắp, sức mạnh hoặc thành công. Từ này thường chỉ kết quả tích cực, nhất là trong kinh doanh hay thể hình.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gains' thường ở dạng số nhiều và khá thân mật, đặc biệt trong thể hình ('making gains' = tăng cơ). Trong kinh doanh, 'gains' là lợi nhuận. Không nhầm với 'gain' (động từ hoặc số ít).

Examples

Our company reported strong gains this year.

Công ty chúng tôi đã báo cáo **thành quả** vượt trội năm nay.

He goes to the gym every day to make gains.

Anh ấy đi tập gym mỗi ngày để có thêm **thành quả**.

The diet helped her see quick gains in strength.

Chế độ ăn giúp cô ấy thấy **tiến bộ** nhanh về sức mạnh.

It's not just about money—personal gains matter too.

Không chỉ có tiền—**thành quả** cá nhân cũng quan trọng.

After months of hard work, he finally started noticing some real gains.

Sau nhiều tháng cố gắng, cuối cùng anh ấy cũng bắt đầu nhận thấy **thành quả** rõ rệt.

Everyone at the gym talks about their gains these days.

Ngày nay, mọi người ở phòng gym đều nói về những **thành quả** của mình.