Введите любое слово!

"gail" in Vietnamese

Gail

Definition

Gail là một tên riêng, thường được dùng làm tên cho nữ ở các nước nói tiếng Anh. Từ này dùng để gọi một người cụ thể tên Gail.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên này phải viết hoa: "Gail". Không dịch ra tiếng Việt mà chỉ giữ nguyên hoặc phiên âm khi cần.

Examples

Gail is my new teacher.

**Gail** là giáo viên mới của tôi.

I called Gail this morning.

Sáng nay tôi đã gọi cho **Gail**.

Gail lives near the park.

**Gail** sống gần công viên.

Have you heard from Gail lately?

Dạo này bạn có nghe tin gì từ **Gail** không?

I'll ask Gail if she wants to join us for dinner.

Tôi sẽ hỏi **Gail** xem cô ấy có muốn ăn tối cùng chúng ta không.

Honestly, that sounds like something Gail would say.

Thật lòng thì, nghe giống như điều mà **Gail** sẽ nói.